u già
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giúp việc lớn tuổi trong gia đình: "u già" là từ cổ, chỉ người phụ nữ lớn tuổi làm công việc giúp việc, thường là người hầu hoặc người trông nom nhà cửa, trẻ em trong các gia đình quý tộc hoặc giàu có thời xưa.
- Người đầy tớ già: "u già" còn mang nghĩa là người đầy tớ đã có thâm niên, gắn bó lâu năm với chủ nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong nhà có một u già chăm sóc bọn trẻ. (Trong nhà có một người giúp việc lớn tuổi chăm sóc đám trẻ.)
- U già đã ở với gia đình này từ ba mươi năm nay. (Người đầy tớ già đã gắn bó với gia đình này suốt ba thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"u già" trong văn học cổ điển: từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học viết về xã hội phong kiến, miêu tả hình ảnh người hầu trung thành.
- Truyện Kiều có nhắc đến u già trong cảnh nhà họ Vương. (Trong Truyện Kiều, có chi tiết về người đầy tớ già trong gia đình họ Vương.)
"u già" mang sắc thái cổ kính: từ này hiện nay ít dùng, chỉ còn thấy trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương.
- Ngày xưa, u già thường là người giữ trẻ và dạy lễ nghĩa cho con chủ. (Trong quá khứ, người giúp việc già thường trông nom và dạy dỗ con cái chủ nhà.)
Biến thể và từ gần giống
U (danh từ): từ cổ chỉ mẹ hoặc người phụ nữ lớn tuổi trong gia đình.
- U tôi đã già yếu. (Mẹ tôi đã già yếu.)
Già (tính từ): có tuổi, không còn trẻ.
- Bà ấy đã già nhưng vẫn khoẻ. (Bà ấy tuổi cao nhưng vẫn khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Người hầu già: người làm công việc giúp việc ở tuổi cao.
- Đầy tớ già: người phục vụ lâu năm trong gia đình.
- Vú già: người phụ nữ lớn tuổi nuôi trẻ nhỏ trong nhà (thường là vú em).
Thành ngữ liên quan
- U già như mẹ: ví người giúp việc già được coi như người thân trong nhà.
- U già như mẹ, chăm sóc chúng tôi từ thuở nhỏ. (Người giúp việc già được xem như mẹ, chăm sóc chúng tôi từ nhỏ.)